Kết quả Kiểm định Chất lượng giáo dục Chương trình đào tạo

Danh sách các chương trình đào tạo của Trường đã hoàn thành kiểm định chất lượng giáo dục

 

STT Mã ngành Tên Chương trình đào tạo Tổ chức đánh giá Thời gian
đánh giá ngoài
Trình độ Kết quả Ngày cấp Giá trị đến
1 7140212 Sư phạm Hóa học AUN-QA 2021 Đại học Đạt 21/6/2021 20/6/2026
2 7140211 Sư phạm Vật lý AUN-QA 2021 Đại học Đạt 21/6/2021 20/6/2026
3 7140202  Giáo dục Tiểu học AUN-QA 2021 Đại học Đạt 21/6/2021 20/6/2026
4 7310401 Tâm lý học AUN-QA 2021 Đại học Đạt 21/6/2021 20/6/2026
5 7220201 Ngôn ngữ Anh AUN-QA 2022 Đại học Đạt 22/5/2022 21/5/2027
6 7220204 Ngôn ngữ Trung Quốc AUN-QA 2022 Đại học Đạt 22/5/2022 21/5/2027
7 7480201 Công nghệ thông tin AUN-QA 2022 Đại học Đạt 22/5/2022 21/5/2027
8 7220203 Ngôn ngữ Pháp AUN-QA 2022 Đại học Đạt 22/5/2022 21/5/2027
9 7310630 Việt Nam học CEA-Saigon 01/2023 Đại học Đạt 94% 24/3/2023 24/3/2028
10 7140213 Sư phạm Sinh học CEA-Saigon 01/2023 Đại học Đạt 94% 24/3/2023 24/3/2028
11 7140218 Sư phạm Lịch sử CEA-Saigon 01/2023 Đại học Đạt 92% 24/3/2023 24/3/2028
12 7140219 Sư phạm Địa lý CEA-Saigon 01/2023 Đại học Đạt 94% 24/3/2023 24/3/2028
13 7140201 Giáo dục Mầm non CEA-Saigon 8/2024 Đại học Đạt 96% 18/11/2024 17/11/2029
14 7140206 Giáo dục Thể chất CEA-Saigon 8/2024 Đại học Đạt 92% 18/11/2024 17/11/2029
15 7140208 Giáo dục Quốc phòng - An ninh CEA-Saigon 8/2024 Đại học Đạt 94% 18/11/2024 17/11/2029
16 7140114 Quản lý giáo dục CEA-Saigon 8/2024 Đại học Đạt 94% 18/11/2024 17/11/2029
17 7140205 Giáo dục Chính trị CEA-Saigon 8/2024 Đại học Đạt 96% 18/11/2024 17/11/2029
18 7220202 Ngôn ngữ Nga CEA-Saigon 8/2024 Đại học Đạt 94% 18/11/2024 17/11/2029
19 8310501 Địa lý học CEA-Saigon 8/2024 Thạc sĩ  Đạt 94% 18/11/2024 17/11/2029
20 8229013 Lịch sử Việt Nam CEA-Saigon 8/2024 Thạc sĩ Đạt 92% 18/11/2024 17/11/2029
21 7140209 Sư phạm Toán học AUN-QA 10/2024 Đại học Đạt 03/11/2024 02/11/2029
22 7140231 Sư phạm Tiếng Anh AUN-QA 10/2024 Đại học Đạt 03/11/2024 02/11/2029
23 7140234 Sư phạm Tiếng Trung Quốc AUN-QA 10/2024 Đại học Đạt 03/11/2024 02/11/2029
24 7310403 Tâm lý học giáo dục AUN-QA 10/2024 Đại học Đạt 03/11/2024 02/11/2029
25 7760101 Công tác xã hội AUN-QA 8/2025 Đại học Đạt 21/09/2025 20/09/2030
26 7140203 Giáo dục đặc biệt AUN-QA 8/2025 Đại học Đạt 21/09/2025 20/09/2030
27 8480101 Khoa học máy tính AUN-QA 8/2025 Thạc sĩ Đạt 21/09/2025 20/09/2030
28 8460104 Đại số và lý thuyết số AUN-QA 8/2025 Thạc sĩ Đạt 21/09/2025 20/09/2030
29 7440112 Hóa học CEA-Saigon 10/2025 Đại học Đạt 94% 27/12/2025 26/12/2030
30 7440102 Vật lý học CEA-Saigon 10/2025 Đại học Đạt 96% 27/12/2025 26/12/2030
31 7140247 Sư phạm Khoa học tự nhiên CEA-Saigon 10/2025 Đại học Đạt 96% 27/12/2025 26/12/2030
32 7140217 Sư phạm Ngữ văn CEA-Saigon 10/2025 Đại học Đạt 96% 27/12/2025 26/12/2030
33 7140249 Sư phạm Lịch sử - Địa lý CEA-Saigon 10/2025 Đại học Đạt 98% 27/12/2025 26/12/2030
34 7310601 Quốc tế học CEA-Saigon 10/2025 Đại học Đạt 98% 27/12/2025 26/12/2030
35 7140233 Sư phạm tiếng Pháp CEA-Saigon 10/2025 Đại học Đạt 96% 27/12/2025 26/12/2030
36 8460105 Hình học và tôpô CEA-Saigon 10/2025 Thạc sĩ Đạt 96% 27/12/2025 26/12/2030
37 8140111 Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Vật lý CEA-Saigon 10/2025 Thạc sĩ Đạt 96% 27/12/2025 26/12/2030
38 8440106 Vật lý nguyên tử và hạt nhân CEA-Saigon 10/2025 Thạc sĩ Đạt 94% 27/12/2025 26/12/2030
39 8220121 Văn học Việt Nam CEA-Saigon 10/2025 Thạc sĩ Đạt 94% 27/12/2025 26/12/2030
40 8229020 Ngôn ngữ học CEA-Saigon 10/2025 Thạc sĩ Đạt 94% 27/12/2025 26/12/2030
41 8220242 Văn học nước ngoài CEA-Saigon 10/2025 Thạc sĩ Đạt 94% 27/12/2025 26/12/2030
42 8229011 Lịch sử thế giới CEA-Saigon 10/2025 Thạc sĩ Đạt 96% 27/12/2025 26/12/2030
43 8140111 Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn tiếng Pháp CEA-Saigon 10/2025 Thạc sĩ Đạt 94% 27/12/2025 26/12/2030
44 8140101 Giáo dục học (Giáo dục Mầm non) CEA-Saigon 10/2025 Thạc sĩ Đạt 96% 27/12/2025 26/12/2030